NGƯỜI LAO ĐỘNG TỰ DO CÓ THỂ MUA NHÀ Ở XÃ HỘI KHÔNG?
1. Người lao động tự do hoàn toàn có thể mua nhà ở xã hội:

Trong hệ thống các chính sách an sinh xã hội của Việt Nam, nhà ở xã hội được xem là một trong những trụ cột quan trọng nhằm bảo đảm quyền có chỗ ở của người dân, đặc biệt là nhóm đối tượng có thu nhập thấp, gặp khó khăn về nhà ở. Theo quy định tại Luật Nhà ở 2023, nhà ở xã hội chỉ là một loại hình bất động sản mà còn là thứ để điều tiết xã hội, giúp thu hẹp khoảng cách về điều kiện sống giữa các tầng lớp dân cư trong bối cảnh đô thị hóa ngày càng nhanh.
Nhà ở xã hội được Nhà nước hỗ trợ về cơ chế, chính sách để giảm giá thành, từ đó giúp người thu nhập thấp có khả năng tiếp cận. Điểm đáng chú ý trong các quy định hiện hành là phạm vi đối tượng được hưởng chính sách không còn bó hẹp trong khu vực công chức, viên chức hay người lao động có hợp đồng chính thức, mà đã mở rộng đáng kể sang các nhóm yếu thế khác trong xã hội.
Người lao động tự do – tức những người không có quan hệ lao động ổn định với doanh nghiệp, không ký hợp đồng lao động dài hạn, làm việc theo thời vụ, dịch vụ cá nhân hoặc tự kinh doanh nhỏ lẻ – trở thành nhóm đối tượng đặc biệt cần được xem xét. Thực tiễn cho thấy, đây là lực lượng lao động chiếm tỷ lệ lớn tại các đô thị lớn như Hà Nội, TP.HCM, Bình Dương hay Đồng Nai.
Tuy nhiên, do đặc thù công việc không ổn định, thu nhập biến động và không có hệ thống bảng lương chính thức, họ thường gặp khó khăn trong việc chứng minh điều kiện tài chính khi tiếp cận các chính sách an sinh, trong đó có nhà ở xã hội.
Người lao động tự do không bị loại trừ khỏi nhóm được mua nhà ở xã hội. Ngược lại, họ có thể thuộc nhóm “người thu nhập thấp tại khu vực đô thị” – một trong những nhóm đối tượng được pháp luật thừa nhận rõ ràng. Tuy nhiên, việc có được mua hay không không phụ thuộc vào danh xưng “lao động tự do”, mà phụ thuộc vào việc người đó có đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo luật định hay không.
2. Cơ sở pháp lý xác định quyền mua nhà ở xã hội của người lao động tự do:

Để trả lời chính xác câu hỏi người lao động tự do có được mua nhà ở xã hội hay không, cần căn cứ vào hệ thống pháp luật hiện hành, đặc biệt là Luật Nhà ở 2023 và các nghị định hướng dẫn thi hành như Nghị định 100/2024/NĐ-CP (và các văn bản sửa đổi, bổ sung có liên quan).
Theo Điều 76 Luật Nhà ở 2023, đối tượng được hưởng chính sách hỗ trợ về nhà ở xã hội bao gồm nhiều nhóm khác nhau, bao gồm:
“1. Người có công với cách mạng, thân nhân liệt sĩ thuộc trường hợp được hỗ trợ cải thiện nhà ở theo quy định của Pháp lệnh Ưu đãi người có công với cách mạng.
2. Hộ gia đình nghèo, cận nghèo tại khu vực nông thôn.
3. Hộ gia đình nghèo, cận nghèo tại khu vực nông thôn thuộc vùng thường xuyên bị ảnh hưởng bởi thiên tai, biến đổi khí hậu.
4. Hộ gia đình nghèo, cận nghèo tại khu vực đô thị.
5. Người thu nhập thấp tại khu vực đô thị.
6. Công nhân, người lao động đang làm việc tại doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã trong và ngoài khu công nghiệp.
7. Sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, hạ sĩ quan thuộc lực lượng vũ trang nhân dân, công nhân công an, công chức, công nhân và viên chức quốc phòng đang phục vụ tại ngũ; người làm công tác cơ yếu, người làm công tác khác trong tổ chức cơ yếu hưởng lương từ ngân sách nhà nước đang công tác.
8. Cán bộ, công chức, viên chức theo quy định của pháp luật về cán bộ, công chức, viên chức.
9. Đối tượng đã trả lại nhà ở công vụ theo quy định tại khoản 4 Điều 125 của Luật này, trừ trường hợp bị thu hồi nhà ở công vụ do vi phạm quy định của Luật này.
10. Hộ gia đình, cá nhân thuộc trường hợp bị thu hồi đất và phải giải tỏa, phá dỡ nhà ở theo quy định của pháp luật mà chưa được Nhà nước bồi thường bằng nhà ở, đất ở.
11. Học sinh, sinh viên đại học, học viện, trường đại học, cao đẳng, dạy nghề, trường chuyên biệt theo quy định của pháp luật; học sinh trường dân tộc nội trú công lập.
12. Doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã trong khu công nghiệp.”
Theo đó, người lao động tự do được xét theo khoản 5: “người thu nhập thấp tại khu vực đô thị”. Quy định này mang tính chất mở, không giới hạn hình thức việc làm, không yêu cầu phải là người lao động trong khu vực nhà nước hay doanh nghiệp có hợp đồng lao động cố định.
Chính điểm mở này là cơ sở pháp lý quan trọng để người lao động tự do có thể tham gia chương trình nhà ở xã hội nếu họ đáp ứng điều kiện thu nhập và điều kiện nhà ở. Theo hướng dẫn được tổng hợp từ Thư Viện Pháp Luật, pháp luật hiện hành không loại trừ người lao động tự do, mà chỉ yêu cầu họ chứng minh mình thuộc nhóm thu nhập thấp theo chuẩn quy định.
Về nguyên tắc, pháp luật nhà ở xã hội được xây dựng trên ba trụ cột chính: đối tượng được hưởng, điều kiện được hưởng và cơ chế xét duyệt. Trong đó, yếu tố “đối tượng” không mang tính đóng mà mang tính liệt kê mở, cho phép mở rộng tùy theo thực tiễn xã hội. Vì vậy, người lao động tự do nếu chứng minh được thu nhập thấp và nhu cầu nhà ở thực sự thì hoàn toàn có thể được xét duyệt.
Ngoài ra, pháp luật cũng quy định rõ rằng người đăng ký mua nhà ở xã hội phải chưa có nhà ở thuộc sở hữu của mình tại nơi có dự án hoặc có nhà nhưng diện tích bình quân đầu người thấp hơn mức tối thiểu theo quy định. Điều này nhằm đảm bảo chính sách được phân bổ đúng đối tượng thực sự khó khăn về chỗ ở.
Có thể thấy, cơ sở pháp lý hiện hành không đặt ra rào cản về loại hình nghề nghiệp đối với người lao động tự do. Thay vào đó, rào cản nằm ở khả năng chứng minh điều kiện kinh tế và tình trạng nhà ở. Đây là cách tiếp cận mang tính thực tiễn, tránh tình trạng lợi dụng chính sách nhưng vẫn đảm bảo tính bao trùm của an sinh xã hội.
3. Điều kiện thực tế để người lao động tự do được mua nhà ở xã hội:

Mặc dù pháp luật không loại trừ người lao động tự do, nhưng để tiếp cận được nhà ở xã hội, họ phải đáp ứng đồng thời nhiều điều kiện cụ thể. Trên thực tế, đây là nhóm đối tượng gặp nhiều khó khăn nhất trong quá trình chứng minh hồ sơ, bởi đặc thù không có bảng lương hoặc hợp đồng lao động chính thức.
Thứ nhất, điều kiện quan trọng nhất là điều kiện về thu nhập. Người lao động tự do được xem xét là người thu nhập thấp nếu mức thu nhập không vượt ngưỡng quy định của Nhà nước, thường được xác định theo mức bình quân hàng tháng.
Tuy nhiên, điểm đặc biệt đối với lao động tự do là họ không có chứng từ lương cố định, do đó việc xác minh thu nhập được thực hiện thông qua cơ chế xác nhận tại địa phương, kết hợp với dữ liệu dân cư và kê khai của cá nhân. Cơ quan công an cấp xã hoặc Ủy ban nhân dân cấp xã có thể là nơi xác nhận thông tin thu nhập dựa trên tình hình thực tế, hoạt động nghề nghiệp và dữ liệu quản lý cư trú. Đây là một cải tiến quan trọng trong chính sách, nhằm tháo gỡ rào cản cho nhóm lao động phi chính thức.
Thứ hai là điều kiện về nhà ở, người lao động tự do chỉ được mua nhà ở xã hội khi chưa có nhà ở thuộc sở hữu tại địa phương nơi có dự án, hoặc nếu đã có nhà thì diện tích bình quân đầu người phải thấp hơn mức tối thiểu theo quy định pháp luật.
Thứ ba là điều kiện về xác nhận đối tượng. Người lao động tự do phải chứng minh mình thuộc nhóm “thu nhập thấp tại đô thị”. Trong nhiều trường hợp, việc xác minh không chỉ dựa vào giấy tờ mà còn dựa trên đánh giá của cơ quan quản lý địa phương về tình trạng kinh tế thực tế của người đăng ký.
Cuối cùng, người lao động tự do phải tuân thủ quy trình xét duyệt chung của dự án nhà ở xã hội, bao gồm nộp hồ sơ, xác minh, xét duyệt và bốc thăm nếu số lượng đăng ký vượt quá chỉ tiêu. Điều này đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong tiếp cận chính sách.
4. Người lao động tự do có quyền tiếp cận nhà ở xã hội nhưng phải đáp ứng điều kiện pháp luật:

Từ các phân tích trên có thể khẳng định rằng người lao động tự do không bị loại trừ khỏi chính sách nhà ở xã hội của Nhà nước Việt Nam. Ngược lại, họ hoàn toàn có cơ hội tiếp cận chính sách này nếu đáp ứng các điều kiện pháp luật quy định về thu nhập, tình trạng nhà ở và đối tượng thụ hưởng.
Pháp luật quy định về nhà ở xã hội hiện nay là không phân biệt hình thức lao động mà tập trung vào mức độ khó khăn về nhà ở và thu nhập. Đây là hướng tiếp cận tiến bộ, phù hợp với thực tiễn thị trường lao động Việt Nam, nơi lực lượng lao động tự do chiếm tỷ lệ lớn và có vai trò quan trọng trong nền kinh tế đô thị.
Tuy nhiên, quyền tiếp cận này không mang tính tuyệt đối. Người lao động tự do muốn mua nhà ở xã hội phải chứng minh được mình thực sự thuộc nhóm thu nhập thấp và chưa có nhà ở ổn định. Đây là điều kiện bắt buộc nhằm đảm bảo chính sách được phân bổ đúng đối tượng, tránh thất thoát nguồn lực hỗ trợ của Nhà nước.
Có thể nói, chính sách nhà ở xã hội hiện nay đang có xu hướng ngày càng mở rộng về đối tượng và linh hoạt về thủ tục, đặc biệt đối với nhóm lao động phi chính thức. Việc sử dụng dữ liệu dân cư và cơ chế xác minh tại địa phương đã giúp giảm đáng kể rào cản giấy tờ, tạo điều kiện để người lao động tự do tiếp cận chính sách dễ dàng hơn trước.
Tóm lại, người lao động tự do hoàn toàn có thể mua nhà ở xã hội nếu đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Đây không chỉ là một quyền lợi mang tính pháp lý mà còn là một phần trong chính sách an sinh xã hội rộng lớn của Nhà nước nhằm bảo đảm mọi người dân đều có cơ hội sở hữu chỗ ở ổn định, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và phát triển bền vững xã hội.
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và giải đáp những thắc mắc liên quan đến pháp luật:
HÃNG LUẬT DHP
HÃNG LUẬT DHP trụ sở chính: Tòa nhà The Manor 2, Số 89 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Tp. Hồ Chí Minh
HÃNG LUẬT DHP Văn phòng Hà Nội: Biệt thự VA03A – 9 Villa Hoàng Thành, Phường Kiến Hưng, Tp. Hà Nội
HÃNG LUẬT DHP Văn phòng Phú Quốc: Số 25 Hùng Vương, xã Đông Hưng, tỉnh An Giang
HÃNG LUẬT DHP Văn phòng Miền Tây Nam Bộ: Số 42 Nguyễn Thị Minh Khai, Xã Châu Thới, tỉnh Cà Mau.
Hotline: 0868335186
Email: vpls.tranduchung@gmail.com
Website: dhplaw.vn
Facebook: Facebook/Luatdhp
